Kết quả Fnatic vs Eternal Fire (FNC-EF): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 01/04/2026
60.4%Xác suất thắng trước trận39.6%
Xem lại
Xem lại từng map
Fnatic vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ3:9Công9:3Thủ1:0Công1:0
Công4:8Thủ8:4Công3:1Thủ0:4
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| kaajakNeon | 220 | 20 | 18 | 2 | +2 | 62% | 144 | 33% | 6 | 3 |
| VeqajViper | 210 | 17 | 14 | 13 | +3 | 69% | 150 | 45% | 2 | 0 |
| AlfajerIso | 184 | 17 | 18 | 3 | -1 | 54% | 126 | 40% | 1 | 5 |
| crashiesSova | 148 | 14 | 15 | 8 | -1 | 77% | 89 | 28% | 0 | 2 |
| BoasterHarbor | 118 | 12 | 18 | 6 | -6 | 62% | 71 | 26% | 4 | 3 |
Cấm và chọn map
- Eternal Fire cấm Fracture
- Fnatic cấm Pearl
- Eternal Fire chọn Breeze
- Fnatic chọn Bind
- Eternal Fire cấm Haven
- Fnatic cấm Split
- Lotus còn lại làm map quyết định
Đội hình Fnatic vs Eternal Fire
Phong độ của Fnatic và Eternal Fire trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
Fnatic5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 40%thua 0-2 20%
Eternal Fire7 trậnthắng 2-0 14%thắng 2-1 43%thua 1-2 14%thua 0-2 29%
Fnatic · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 6/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
