Kết quả Team Vitality vs GIANTX (VIT-GX): Esports World Cup EMEA Qualifier 2025, ngày 16/05/2025

74.1%Xác suất thắng trước trận25.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Vitality vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent49 phút
Team VitalityJett · Tejo · Vyse · Omen · KAY/O
13
Thủ8:4Công5:3
GIANTXSova · Omen · Jett · KAY/O · Cypher
7
MAP 2Lotus50 phút
Team VitalityNeon · Omen · Breach · Tejo · Viper
8
Công4:8Thủ4:5
GIANTXTejo · Neon · Breach · Vyse · Omen
13
MAP 3Havenmap quyết định59 phút
Team VitalityYoru · Iso · Omen · Sova · Cypher
13
Thủ9:3Công4:0
GIANTXCypher · Sova · Jett · Omen · Breach
3

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeJett32624131+1180%18824%80
SayfTejo29121106+1175%24829%21
LessVyse27020106+1085%18521%22
CyvOphOmen15313114+270%11726%01
KicksKAY/O10851316-875%8425%13
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CloudSova27816165060%21122%13
GRUBINHOOmen235151811-370%14931%30
araJett14411172-660%9029%36
FlicklessKAY/O12581610-865%8323%02
westsideCypher1097164-945%6750%02

Cấm và chọn map

  1. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 120 điểm Elo: Team Vitality 1503, GIANTX 1383.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Team Vitality thắng 2, GIANTX thắng 0. Team Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 4/10 trận, GIANTX thắng 3/10. Team Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Vitality 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs GIANTX

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng40%
27Trận 12 tháng10
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
208ACS229
1.01K/D1.12
72%KAST69%
137ADR146
22Tuổi20
–Ở đội từ03/2025
200eDPI–
GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiGIANTX
54% (37-32)Tỉ lệ thắng map52% (30-28)
7-4Map quyết định thắng–thua4-6
47%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng khi tấn công42%
44%Thắng hiệp 120%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Vitality vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality2thắng0thắngGIANTXGIANTXGIANTX

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Vitality ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Vitality và GIANTX trước trận

Team Vitality · thắng 4/10GIANTX · thắng 3/10ThắngThua
137114571542162715031404137114571542162715031404
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports0–2
BNatus Vincere0–2
TApeks2–0
BTeam Heretics0–2
BFnatic1–2
TGIANTX2–0
BT11–2
BG2 Esports0–2
TKiwoom DRX2–1
TT12–0
TApeks2–0
BFnatic1–2
BNatus Vincere1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Vitality0–2
BTeam Liquid0–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports1–2
BBBL Esports1–3
TTeam Liquid2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
GIANTX
60%5 map · cấm 2LWWLW
Lotus
25%4 mapWLLL
60%5 map · cấm 2WLWWL
Split
33%3 map · cấm 2LWL
0%4 mapLLLL
Haven
0%2 map · cấm 1LL
67%3 map · cấm 1WWL
Bind
–
50%2 map · cấm 1WL
Fracture
100%1 map · cấm 1W
100%1 map · cấm 3W
Ascent
100%2 map · cấm 1WW
0%2 mapLL
Icebox
–
0%1 map · cấm 1L
Abyss
–
–
Pearl
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA