Kết quả Team Vitality vs GIANTX (VIT-GX): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 16/07/2025

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality#7 · Elo 14350GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 14192
VCT EMEA Stage 2 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
53.4%Xác suất thắng trước trận46.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset50 phút▶
Team VitalityNeon · Cypher · Breach · Sova · OmenPICK
10
Công6:6Thủ4:7
GIANTXOmen · Sova · Cypher · Breach · Neon
13
MAP 2Bind49 phút▶
Team VitalityRaze · Viper · Brimstone · Skye · Gekko
11
Công5:7Thủ6:6
GIANTXRaze · Deadlock · Gekko · Viper · AstraPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeNeon24620154+565%15123%45
LessCypher21817162+174%13440%33
KovaQBreach18415168-174%12536%11
UNFAKESova15012163-470%9536%12
KicksOmen14212147-283%8432%12
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
GRUBINHOOmen30324178+783%19323%50
CloudSova21918155+365%16949%12
westsideCypher15913142-152%10254%40
FlicklessBreach15613135065%10631%12
araNeon1039170-857%7018%26

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Ascent
  2. GIANTX cấm Corrode
  3. Team Vitality chọn Sunset
  4. GIANTX chọn Bind
  5. Team Vitality cấm Icebox
  6. GIANTX cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Team Vitality 1435, GIANTX 1419.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Team Vitality thắng 3, GIANTX thắng 0. Team Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup EMEA Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 3/10 trận, GIANTX thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Vitality 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs GIANTX

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng43%
39Trận 12 tháng14
8/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
208ACS229
1.01K/D1.12
72%KAST69%
137ADR146
22Tuổi20
–Ở đội từ03/2025
200eDPI–
GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiGIANTX
48% (29-31)Tỉ lệ thắng map53% (28-25)
4-4Map quyết định thắng–thua3-6
55%Thắng loạt không mất map nào60%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng khi tấn công41%
48%Thắng hiệp 125%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Vitality vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality3thắng0thắngGIANTXGIANTXGIANTX

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Vitality ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Team Vitality và GIANTX trước trận

Team Vitality · thắng 3/10GIANTX · thắng 3/10ThắngThua
137114411510158014751388137114411510158014751388
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGentle Mates1–2
BFUT Esports0–2
TGIANTX2–1
BFUT Esports0–2
BNatus Vincere0–2
TApeks2–0
BTeam Heretics0–2
BFnatic1–2
TGIANTX2–0
BT11–2
BNatus Vincere0–2
TApeks2–0
BTeam Vitality1–2
TApeks2–0
BFnatic1–2
BNatus Vincere1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Vitality0–2
BTeam Liquid0–2
TKarmine Corp2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
GIANTX
50%6 map · cấm 2WWLWL
Lotus
50%6 mapWWWLL
14%7 mapLLWLL
Haven
25%4 map · cấm 1WLLL
50%6 map · cấm 2LWWLL
Split
33%3 map · cấm 4LWL
100%2 map · cấm 3WW
Ascent
50%4 map · cấm 1LLWW
33%3 map · cấm 2WLL
Fracture
100%1 map · cấm 1W
67%3 map · cấm 1WWL
Bind
–
33%3 map · cấm 1LLW
Icebox
–
–
Pearl
0%2 map · cấm 2LL
0%1 map · cấm 1L
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA