Kết quả Team Liquid vs Team Vitality (TL-VIT): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 23/01/2026

40.1%Xác suất thắng trước trận59.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Team Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze54 phút▶
Team LiquidViper · Sova · Jett · Astra · Yoru
11
Công6:6Thủ5:7
Team VitalityJett · Sova · Yoru · Omen · ViperPICK
13
MAP 2Pearl60 phút▶
Team LiquidFade · Yoru · Killjoy · Waylay · BrimstonePICK
14
Công8:4Thủ4:8Công1:0Thủ1:0
Team VitalityAstra · Yoru · Sage · Fade · Tejo
12
MAP 3Corrodemap quyết định53 phút▶
Team LiquidWaylay · KAY/O · Omen · Astra · Sova
9
Công4:8Thủ5:5
Team VitalityYoru · Phoenix · Chamber · Astra · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nAtsViper25321181+367%17148%33
kamoSova16414166-263%9927%11
purp0Jett16013163-363%9539%24
KicksAstra13611145-363%10828%22
MiniBooYoru12610183-850%8933%15
Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeJett28125143+1171%18025%43
UNFAKESova18716115+579%11844%41
JamppiYoru18116152+167%12137%33
PROFEKOmen16113156-275%10342%11
ChronicleViper13612144-275%8512%31

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Split
  2. Team Liquid cấm Haven
  3. Team Vitality chọn Breeze
  4. Team Liquid chọn Pearl
  5. Team Vitality cấm Bind
  6. Team Liquid cấm Abyss
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs Team Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: Team Liquid 1504, Team Vitality 1551.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Team Liquid thắng 0, Team Vitality thắng 2. Team Vitality thắng 3-2 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 7/10 trận, Team Vitality thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Vitality 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs Team Vitality

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng74%
35Trận 12 tháng47
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
–ACS208
–K/D1.01
–KAST72%
–ADR137
20Tuổi23
11/2024Ở đội từ12/2025
–eDPI200
ChronicleHồ sơ
JamppiIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiTeam Vitality
56% (55-43)Tỉ lệ thắng map54% (38-33)
13-6Map quyết định thắng–thua5-5
41%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng khi tấn công42%
53%Thắng hiệp 170%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs Team Vitality: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid0thắng2thắngTeam VitalityTeam VitalityTeam Vitality

2 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho Team Vitality ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và Team Vitality trước trận

Team Liquid · thắng 7/10Team Vitality · thắng 7/10ThắngThua
142314701517156415171551142314701517156415171551
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKiwoom DRX0–2
TEDward Gaming2–1
BKiwoom DRX0–2
TGIANTX3–0
TBBL Esports2–1
TGIANTX2–1
BKarmine Corp1–2
TFnatic2–0
TApeks2–1
TNatus Vincere2–0
TULF Esports2–0
TTeam Liquid Academy2–0
BEternal Fire1–2
TKarmine Corp2–1
TBRATAN MIX2–0
TGalatasaray Esports2–0
TErah Esport1–0
TNuxeria Esport1–0
BEternal Fire0–1
BNatus Vincere0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Team Vitality
67%6 mapLWWLW
Bind
0%2 map · cấm 1LL
100%4 map · cấm 1WWWW
Ascent
50%2 map · cấm 1WL
40%5 map · cấm 1LWLWL
Sunset
–
0%3 map · cấm 1LLL
Corrode
100%2 map · cấm 1WW
100%3 map · cấm 2WWW
Lotus
50%2 mapLW
33%3 mapLWL
Abyss
–
–
Haven
0%2 map · cấm 1LL
–
Icebox
0%1 map · cấm 3L
–
Breeze
100%1 mapW
–
Split
–

Liquipedia CC BY-SA