Kết quả KOI vs Karmine Corp (KOI-KC): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 31/07/2025

KOIKOIElo 13691Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp#10 · Elo 14832
VCT EMEA Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
27.2%Xác suất thắng trước trận72.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KOI vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus48 phút▶
KOIViper · Neon · Omen · Sova · BreachPICK
13
Thủ9:3Công4:6
Karmine CorpRaze · Yoru · Cypher · Omen · Fade
9
KOIVyse · Neon · KAY/O · Sova · Omen
2
Công2:10Thủ0:3
Karmine CorpPhoenix · Yoru · Sova · Omen · CypherPICK
13
MAP 3Havenmap quyết định38 phút▶
KOIVyse · Yoru · Viper · Fade · Omen
4
Công4:8Thủ0:5
Karmine CorpPhoenix · Yoru · Omen · Sova · Cypher
13

Bảng điểm tuyển thủ

KOI
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MONSTEERRViper21718113+768%14919%21
FiluNeon21516153+159%13222%47
baddyGOmen18515147+177%10029%10
nataNkSova15213124+173%11246%12
flyuhBreach14610157-573%11227%22
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
avezRaze21716144+277%15120%42
marteenYoru21217143+382%14242%42
EliteCypher16513150-264%11038%10
SUYGETSUOmen14711149-377%9740%33
SaadhakFade13210155-564%9239%03

Cấm và chọn map

  1. KOI cấm Bind
  2. Karmine Corp cấm Ascent
  3. KOI chọn Lotus
  4. Karmine Corp chọn Sunset
  5. KOI cấm Icebox
  6. Karmine Corp cấm Corrode
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình KOI vs Karmine Corp

Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

KOI vs Karmine Corp: các lần gặp trước trận này

KOIKOI0thắng2thắngKarmine CorpKarmine CorpKarmine Corp

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Karmine Corp ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của KOI và Karmine Corp trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Karmine Corp11 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 27%thua 1-2 18%thua 0-2 27%
KOI · thắng 1/10Karmine Corp · thắng 6/10ThắngThua
124313381433152813691483124313381433152813691483
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic0–2
BTeam Liquid1–2
BGentle Mates0–2
BKarmine Corp0–2
TGentle Mates2–1
BTeam Liquid0–2
BBBL Esports0–2
BKarmine Corp0–2
BFUT Esports0–2
BGentle Mates1–2
TApeks2–1
BFnatic1–2
BFnatic0–2
TBilibili Gaming2–1
BPaper Rex0–2
TG2 Esports1–0
TTeam Liquid3–1
TFUT Esports2–0
BBBL Esports0–2
TFUT Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

KOI
Karmine Corp
50%4 map · cấm 1LLWW
Icebox
80%10 mapWLWLW
0%4 map · cấm 2LLLL
Lotus
56%9 map · cấm 2WWLLW
0%3 map · cấm 5LLL
Haven
86%7 map · cấm 2WWLWW
0%3 map · cấm 2LLL
Ascent
29%7 map · cấm 7LWLLW
0%2 mapLL
Split
0%3 map · cấm 8LLL
0%2 map · cấm 3LL
Pearl
67%3 map · cấm 3WWL
–
Sunset
50%4 map · cấm 1LLWW
100%1 map · cấm 1W
Fracture
0%1 map · cấm 10L
0%1 map · cấm 1L
Bind
0%1 mapL
–
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA

15% · 20 mapTất cả map45 map · 56%
37%Round thắng khi tấn công52%
18%Thắng hiệp 146%