Kết quả Apeks vs Karmine Corp (APEKS-KC): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 23/07/2025

ApeksApeksElo 13431Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp#10 · Elo 14842
VCT EMEA Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
22.6%Xác suất thắng trước trận77.4%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2025ApeksApeksApeksKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Apeks vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox57 phút▶
ApeksSova · Omen · Killjoy · Jett · Viper
7
Thủ5:7Công2:6
Karmine CorpViper · Killjoy · KAY/O · Sova · OmenPICK
13
MAP 2Sunset53 phút▶
ApeksDeadlock · Neon · Sova · Viper · OmenPICK
13
Thủ5:7Công8:4
Karmine CorpCypher · Omen · Sova · Phoenix · Yoru
11
MAP 3Lotusmap quyết định50 phút▶
ApeksCypher · Raze · KAY/O · Omen · Deadlock
11
Thủ7:5Công4:8
Karmine CorpRaze · Omen · Yoru · Cypher · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

Apeks
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MOLSISova20214157-170%18420%11
batujnaxOmen20115126+385%17043%12
OLIZERAKilljoy18713174-475%18121%31
pennyJett18012135-170%18118%16
AvovAViper1279177-860%8245%13
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SUYGETSUViper35026131+1395%22551%50
EliteKilljoy20414134+175%14140%22
SaadhakKAY/O153101413-475%8829%13
avezSova15214110+385%10131%30
marteenOmen13710127-285%8623%22

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Ascent
  2. Apeks cấm Bind
  3. Karmine Corp chọn Icebox
  4. Apeks chọn Sunset
  5. Karmine Corp cấm Corrode
  6. Apeks cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Apeks vs Karmine Corp: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 141 điểm Elo: Apeks 1343, Karmine Corp 1484.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Apeks thắng 0/10 trận, Karmine Corp thắng 6/10. Karmine Corp đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Karmine Corp 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Apeks vs Karmine Corp

Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ApeksĐộiKarmine Corp
47% (23-26)Tỉ lệ thắng map52% (33-31)
3-5Map quyết định thắng–thua4-9
63%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
48%Round thắng khi tấn công52%
33%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Apeks và Karmine Corp trước trận

Apeks · thắng 0/10Karmine Corp · thắng 6/10ThắngThua
128913681448152813521484128913681448152813521484
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere1–2
BGIANTX0–2
BFUT Esports0–2
BGIANTX0–2
BTeam Vitality0–2
BFnatic0–2
BNatus Vincere1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Liquid1–2
BGentle Mates0–2
BFnatic1–2
BFnatic0–2
TBilibili Gaming2–1
BPaper Rex0–2
TG2 Esports1–0
TTeam Liquid3–1
TFUT Esports2–0
BBBL Esports0–2
TFUT Esports2–1
TNatus Vincere2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Apeks
Karmine Corp
17%6 mapLLLLL
Lotus
50%8 map · cấm 2WLLWW
0%2 map · cấm 3LL
Icebox
78%9 mapLWLWW
33%3 map · cấm 1WLL
Ascent
29%7 map · cấm 6LWLLW
0%2 map · cấm 3LL
Haven
86%7 map · cấm 2WWLWW
0%4 mapLLLL
Split
0%3 map · cấm 8LLL
100%1 mapW
Sunset
67%3 map · cấm 1LWW
–
Pearl
67%3 map · cấm 3WWL
0%1 mapL
Corrode
–
–
Bind
0%1 mapL
–
Fracture
0%1 map · cấm 10L

Liquipedia CC BY-SA