Kết quả Team Liquid vs Karmine Corp (TL-KC): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 01/04/2026

67.4%Xác suất thắng trước trận32.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven56 phút▶
Team LiquidPhoenix · Neon · Killjoy · Skye · Omen
13
Thủ7:5Công6:5
Karmine CorpOmen · Jett · Fade · Vyse · TejoPICK
10
MAP 2Pearl45 phút▶
Team LiquidAstra · Phoenix · Fade · Killjoy · NeonPICK
13
Công9:3Thủ4:4
Karmine CorpTejo · Vyse · Waylay · Fade · Astra
7

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kamoPhoenix25823155+883%15229%31
MiniBooNeon21216182-265%13545%44
nAtsKilljoy20015157078%13925%24
purp0Skye18116157+187%11462%20
wayneOmen164141613-283%10130%21
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
dos9Omen32228139+1587%17642%12
LêwNJett24521173+474%17343%33
N4RRATEFade20013187-578%13314%21
SUYGETSUVyse1199174-861%9048%24
avezTejo1088195-1178%7215%23

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Split
  2. Team Liquid cấm Lotus
  3. Karmine Corp chọn Haven
  4. Team Liquid chọn Pearl
  5. Karmine Corp cấm Breeze
  6. Team Liquid cấm Bind
  7. Fracture còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Liquid vs Karmine Corp

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng53%
36Trận 12 tháng32
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi21
11/2024Ở đội từ11/2024
–eDPI144
Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Liquid vs Karmine Corp: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid3thắng2thắngKarmine CorpKarmine CorpKarmine Corp

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Liquid ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và Karmine Corp trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Liquid10 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 40%thua 1-2 10%thua 0-2 30%
Karmine Corp6 trậnthắng 2-1 17%thua 1-2 50%thua 0-2 33%
Team Liquid · thắng 7/10Karmine Corp · thắng 4/10ThắngThua
144214971552160715581450144214971552160715581450
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG0–2
BGentle Mates0–2
TT12–0
TFnatic3–0
TTeam Vitality2–1
TTeam Heretics2–0
TGIANTX2–1
TULF Esports2–1
BFnatic0–2
TKarmine Corp2–1
BEnterprise Esports0–2
BFUT Esports1–2
BTeam Heretics1–2
TFUT Esports2–1
BTeam Liquid1–2
BNatus Vincere0–2
BTeam Vitality1–2
T3BL Esports2–0
Ttrashcan2–0
TBonk1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Karmine Corp
71%7 mapWWWWL
Breeze
50%2 map · cấm 3WL
80%5 map · cấm 1WWWWL
Bind
0%2 mapLL
50%4 map · cấm 1WLLW
Split
0%3 map · cấm 3LLL
50%4 map · cấm 1WWLL
Pearl
33%3 map · cấm 2LLW
50%4 map · cấm 6LWWL
Abyss
100%2 mapWW
25%4 map · cấm 2LLLW
Corrode
0%1 map · cấm 4L
–
Haven
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA

57% · 28 mapTất cả map16 map · 31%
53%Round thắng khi tấn công49%
48%Thắng hiệp 150%