Kết quả Team Liquid vs Gentle Mates (TL-M8): VCT Masters Santiago 2026, ngày 02/03/2026

54.2%Xác suất thắng trước trận45.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl47 phút▶
Team LiquidWaylay · Viper · Neon · Harbor · Skye
11
Công6:6Thủ5:7
Gentle MatesYoru · Fade · Cypher · Neon · AstraPICK
13
MAP 2Bind31 phút▶
Team LiquidBrimstone · Viper · Neon · Skye · WaylayPICK
3
Thủ2:10Công1:3
Gentle MatesYoru · Viper · Astra · Waylay · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kamoWaylay25723196+471%16354%42
nAtsViper21016156+179%13922%22
MiniBooNeon20318197-167%13135%54
wayneHarbor174141913-567%12129%22
purp0Skye15815137+283%10145%01
Gentle Mates
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
marteenYoru33930178+1379%20030%54
starxoFade212171317+488%14219%00
MinnyCypher18516194-375%12740%45
bipoNeon17714199-588%11223%23
GLYPHAstra11181812-1088%729%01

Cấm và chọn map

  1. Gentle Mates cấm Breeze
  2. Team Liquid cấm Abyss
  3. Gentle Mates chọn Pearl
  4. Team Liquid chọn Bind
  5. Gentle Mates cấm Corrode
  6. Team Liquid cấm Haven
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: Team Liquid 1599, Gentle Mates 1580.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Team Liquid thắng 1, Gentle Mates thắng 1. Gentle Mates thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 7/10 trận, Gentle Mates thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs Gentle Mates

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne
Gentle MatesElo: #31

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiGentle Mates
58% (56-40)Tỉ lệ thắng map51% (37-36)
13-6Map quyết định thắng–thua4-10
43%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng khi tấn công56%
50%Thắng hiệp 186%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid1thắng1thắngGentle MatesGentle MatesGentle Mates

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gentle Mates ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và Gentle Mates trước trận

Team Liquid · thắng 7/10Gentle Mates · thắng 7/10ThắngThua
144715011554160715991570144715011554160715991570
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TT12–0
TFnatic3–0
TTeam Vitality2–1
TTeam Heretics2–0
TGIANTX2–1
TULF Esports2–1
BFnatic0–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Vitality1–2
BKiwoom DRX0–2
TEDward Gaming2–0
TFnatic3–2
BBBL Esports2–3
TNatus Vincere2–0
TGIANTX2–0
TFUT Esports2–0
BNatus Vincere1–2
Ttrashcan2–0
TRamboot Club1–0
BGalatasaray Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Gentle Mates
50%6 map · cấm 5WLLWW
Abyss
50%4 mapLLWW
83%6 map · cấm 1WWWWW
Bind
100%3 map · cấm 1WWW
20%5 map · cấm 2LLLLW
Corrode
0%2 map · cấm 1LL
50%4 map · cấm 1WLLW
Split
100%3 mapWWW
83%6 mapWWWWW
Breeze
–
67%3 map · cấm 1WWL
Pearl
67%3 mapWLW
–
Haven
100%3 map · cấm 2WWW
0%1 mapL
Sunset
–
–
Lotus
–
–
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA