Kết quả TEC Esports vs Bilibili Gaming (TEC-BLG): VCT China Stage 2 2026, ngày 18/07/2026

39.9%Xác suất thắng trước trận60.1%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026TEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsBilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit55 phút▶
TEC EsportsPhoenix · Cypher · Omen · Fade · Neon
10
Thủ8:4Công2:9
Bilibili GamingRaze · Cypher · Skye · Neon · OmenPICK
13
MAP 2Split52 phút▶
TEC EsportsPhoenix · Omen · Viper · Fade · NeonPICK
13
Công7:5Thủ6:4
Bilibili GamingRaze · Omen · Skye · Neon · Viper
9
MAP 3Havenmap quyết định39 phút▶
TEC EsportsWaylay · Cypher · Omen · Sova · Jett
6
Thủ5:7Công1:6
Bilibili GamingChamber · Sova · Omen · Neon · Phoenix
13

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DynamiteNeon23517197-2–––––
lucasFade21316208-4–––––
SpitfiresPhoenix189161650–––––
HaodongCypher17916133+3–––––
CoCoOmen14711208-9–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyRaze25519167+3–––––
rushiaNeon24418174+1–––––
KnightCypher23520135+7–––––
nephhSkye19717157+2–––––
FTOmen14914159-1–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Breeze
  2. TEC Esports cấm Lotus
  3. Bilibili Gaming chọn Summit
  4. TEC Esports chọn Split
  5. Bilibili Gaming cấm Ascent
  6. TEC Esports cấm Sunset
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TEC Esports vs Bilibili Gaming

TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TEC Esports vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TEC Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và Bilibili Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TEC Esports10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 30%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Bilibili Gaming8 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 25%thua 1-2 25%thua 0-2 25%
TEC Esports · thắng 5/10Bilibili Gaming · thắng 5/10ThắngThua
130513521399144613451393130513521399144613451393
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TXLG Gaming2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
BWolves Esports0–2
BNova Esports2–3
TAll Gamers2–1
TTrace Esports2–0
TTeam Weibo2–1
BAll Gamers0–3
BXLG Gaming0–3
TTrace Esports2–0
TAll Gamers2–1
TWolves Esports2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
BTYLOO0–2
TUnsettled Resentment2–0
BFunPlus Phoenix1–2
BNova Esports1–2
TWolves Esports2–0
BAll Gamers1–2
TFunPlus Phoenix2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
Bilibili Gaming
29%14 map · cấm 5LLWLL
Split
29%7 map · cấm 11LLWLL
42%12 map · cấm 4WLWLW
Breeze
63%8 map · cấm 4LWWLL
67%6 map · cấm 10WWLLW
Pearl
91%11 map · cấm 2WWWWW
57%7 map · cấm 10LWLLW
Haven
44%9 map · cấm 5LLLWW
33%6 map · cấm 6LWLWL
Lotus
38%8 mapWLLLL
60%10 mapLLWWW
Fracture
33%3 map · cấm 5LLW
67%3 map · cấm 5LWW
Bind
33%6 map · cấm 4LLLWL
0%1 map · cấm 4L
Abyss
67%6 map · cấm 1LWWWW
33%3 map · cấm 3WLL
Ascent
–
0%2 mapLL
Sunset
100%1 map · cấm 2W

Liquipedia CC BY-SA

45% · 67 mapTất cả map61 map · 56%
46%Round thắng khi tấn công55%
42%Thắng hiệp 150%