Kết quả Fnatic vs Cloud9 (FNC-C9): Red Bull Home Ground 2025, ngày 14/11/2025

FnaticFnatic#28 · Elo 15661Cloud9Cloud9#33 · Elo 14720
Red Bull Home Ground 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO1LAN
63.2%Xác suất thắng trước trận36.8%
Xem lại
Red Bull Home Ground 2025 · Tứ kết nhánh trên 3FnaticFnaticFnaticCloud9Cloud9Cloud9VS
XEM LẠIYouTube · Red Bull Esports · EN

Fnatic vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Splitmap quyết định37 phút
Fnatic
W
Cloud9
L

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Pearl
  2. Cloud9 cấm Haven
  3. Fnatic cấm Sunset
  4. Cloud9 cấm Corrode
  5. Fnatic cấm Abyss
  6. Cloud9 cấm Bind
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Cloud9: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: Fnatic 1566, Cloud9 1472.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Fnatic thắng 0, Cloud9 thắng 1. Cloud9 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Red Bull Home Ground Season 5 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 6/10 trận, Cloud9 thắng 5/10. Fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Cloud9

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

FnaticĐộiCloud9
61% (69-44)Tỉ lệ thắng map51% (37-36)
13-5Map quyết định thắng–thua3-7
44%Thắng loạt không mất map nào75%
51 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
55%Round thắng khi tấn công51%
42%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Cloud9: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic0thắng1thắngCloud9Cloud9

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Cloud9 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Cloud9 trước trận

Fnatic · thắng 6/10Cloud9 · thắng 5/10ThắngThua
143715101582165516131475143715101582165516131475
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG2–3
TKiwoom DRX3–1
BNRG0–2
TPaper Rex2–1
TKiwoom DRX2–1
TMIBR2–1
TRex Regum Qeon2–0
BGIANTX0–2
TKarmine Corp2–1
BBBL Esports1–2
TKlanNaLan1–0
TFennel1–0
TTeam RA'AD1–0
BSentinels0–2
BCubert Academy1–2
BTeam Envy1–2
BNRG1–2
T100 Thieves2–0
BSentinels1–2
TLeviatán Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Cloud9
55%11 map · cấm 4WLWWL
Lotus
43%7 mapLLWLW
50%10 map · cấm 8LWWWW
Haven
57%7 map · cấm 6WWLLW
60%15 map · cấm 3LWLLW
Ascent
0%1 map · cấm 4L
22%9 map · cấm 10LWLLL
Sunset
100%2 map · cấm 6WW
88%8 map · cấm 2WWLWW
Icebox
67%3 map · cấm 5WWL
63%8 mapWWLLW
Bind
100%3 map · cấm 1WWW
75%4 map · cấm 7WWWL
Corrode
33%3 map · cấm 4LLW
100%4 mapWWWW
Split
0%2 mapLL
75%4 map · cấm 2WWLW
Abyss
–
0%1 map · cấm 10L
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA