Kết quả TEC Esports vs TYLOO (TEC-TYLOO): China Evolution Series Act 3 2026, ngày 04/09/2026

26.7%Xác suất thắng trước trận73.3%
Xem lại
China Evolution Series Act 3 2026 · Nhánh trên vòng 1 Trận 3TEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TEC Esports vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss34 phút▶
TEC EsportsYoru · Waylay · Cypher · Omen · Sova
5
Công3:9Thủ2:4
TYLOOOmen · Jett · Yoru · Astra · SovaPICK
13
MAP 2Split69 phút▶
TEC EsportsPhoenix · Neon · Omen · Viper · FadePICK
19
Thủ7:5Công5:7OT Thủ3:3OT Công4:2
TYLOOOmen · Waylay · Yoru · Viper · Skye
17
MAP 3Summitmap quyết định27 phút▶
TEC EsportsWaylay · Raze · Cypher · Astra · Fade
13
Thủ10:2Công3:0
TYLOOOmen · Waylay · Phoenix · Cypher · Fade
2

Bảng điểm tuyển thủ

TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
HaodongCypher23115135+2–––––
DynamiteYoru20813163-3–––––
ra1nyWaylay20111152-4–––––
lucasSova16710145-4–––––
CoCoOmen1147155-8–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
xiheYoru29119136+6–––––
5yycAstra23316106+6–––––
NOTSOBADJett22015111+4–––––
GIXadSova19113116+2–––––
MelodyOmen14610114-1–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Haven
  2. TEC Esports cấm Sunset
  3. TYLOO chọn Abyss
  4. TEC Esports chọn Split
  5. TYLOO cấm Lotus
  6. TEC Esports cấm Ascent
  7. Summit còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TEC Esports vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 116 điểm Elo: TEC Esports 1339, TYLOO 1455.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: TEC Esports thắng 3, TYLOO thắng 8. TYLOO thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TEC Esports thắng 5/10 trận, TYLOO thắng 7/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TEC Esports vs TYLOO

TEC EsportsElo: #118
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
194ACS191
0.96K/D1.15
22Tuổi22
05/2025Ở đội từ01/2026
TYLOOElo: #39
SiuFatBBIGL
SLOWLY
splash
sword9IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TEC EsportsĐộiTYLOO
42% (41-57)Tỉ lệ thắng map59% (59-41)
9-10Map quyết định thắng–thua8-9
40%Thắng loạt không mất map nào61%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
44%Round thắng khi tấn công55%
40%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TEC Esports vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

TEC EsportsTEC Esports3thắng8thắngTYLOOTYLOO

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của TEC Esports và TYLOO trước trận

TEC Esports · thắng 5/10TYLOO · thắng 7/10ThắngThua
130713641421147813501470130713641421147813501470
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNova Esports0–2
BTYLOO0–2
TAll Gamers2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
TEDward Gaming2–1
TKeepBest Gaming2–1
BTrace Esports0–2
BAll Gamers0–2
BBilibili Gaming1–2
TXLG Gaming2–1
TJD Gaming3–1
TBilibili Gaming3–0
TNova Esports2–0
TAll Gamers2–0
BJD Gaming1–2
TTEC Esports2–0
BXLG Gaming0–2
BNova Esports0–2
TFunPlus Phoenix2–1
TEDward Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TEC Esports
TYLOO
40%15 map · cấm 6LLWLW
Split
67%15 map · cấm 4WWWLW
36%11 map · cấm 6LWLWL
Breeze
73%11 map · cấm 3WLLLW
43%7 map · cấm 11LWLWL
Haven
43%14 map · cấm 7WLWLL
60%10 mapLLWWW
Fracture
50%6 map · cấm 7LLLWW
57%7 map · cấm 3LWWLW
Ascent
38%8 map · cấm 7WLLLL
0%8 map · cấm 2LLLLL
Sunset
100%6 mapWWWWW
57%7 map · cấm 2LWWWL
Summit
80%5 map · cấm 5WWWWL
67%6 map · cấm 6WWLLW
Pearl
0%6 map · cấm 7LLLLL
33%6 map · cấm 15LWLWL
Lotus
67%6 map · cấm 15LLWWW
100%1 map · cấm 5W
Bind
83%6 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA