Kết quả TYLOO vs TEC Esports (TYLOO-TEC): VCT China Stage 2 2026, ngày 14/08/2026

57.4%Xác suất thắng trước trận42.6%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026 · Tứ kết nhánh trên 2TYLOOTYLOOTYLOOTEC EsportsTEC EsportsTEC EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs TEC Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset42 phút▶
TYLOOChamber · Omen · Fade · Neon · SagePICK
13
Thủ8:4Công5:1
TEC EsportsNeon · Cypher · Omen · Sova · Phoenix
5
MAP 2Haven47 phút▶
TYLOOWaylay · Omen · Sova · Phoenix · Cypher
13
Công9:3Thủ4:3
TEC EsportsNeon · Cypher · Omen · Sova · PhoenixPICK
6

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
slowlyChamber2941893+9–––––
SiuFatBBFade2671995+10–––––
ScalesSage2651892+9–––––
SplashNeon19111158-4–––––
ErvOmen17512814+4–––––
TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ra1nyNeon22112164-4–––––
CoCoOmen21913166-3–––––
lucasSova17310142-4–––––
DynamitePhoenix1347163-9–––––
HaodongCypher1198162-8–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Breeze
  2. TEC Esports cấm Lotus
  3. TYLOO chọn Sunset
  4. TEC Esports chọn Haven
  5. TYLOO cấm Split
  6. TEC Esports cấm Summit
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs TEC Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: TYLOO 1407, TEC Esports 1372.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: TYLOO thắng 7, TEC Esports thắng 3. TYLOO thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 6/10 trận, TEC Esports thắng 5/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs TEC Esports

TYLOOElo: #39
SiuFatBBIGL
SLOWLY
splash
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
191ACS194
1.15K/D0.96
22Tuổi22
01/2026Ở đội từ05/2025
TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiTEC Esports
52% (48-44)Tỉ lệ thắng map45% (45-55)
8-10Map quyết định thắng–thua11-10
56%Thắng loạt không mất map nào35%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng khi tấn công44%
65%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs TEC Esports: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO7thắng3thắngTEC EsportsTEC Esports

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TYLOO ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của TYLOO và TEC Esports trước trận

TYLOO · thắng 6/10TEC Esports · thắng 5/10ThắngThua
130713521396144113971372130713521396144113971372
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BXLG Gaming0–2
BNova Esports0–2
TFunPlus Phoenix2–1
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0
BAll Gamers2–3
BNova Esports0–2
TBilibili Gaming2–0
TEDward Gaming2–0
TAll Gamers2–1
TDragon Ranger Gaming2–1
TEDward Gaming2–1
TKeepBest Gaming2–1
BTrace Esports0–2
BAll Gamers0–2
BBilibili Gaming1–2
TXLG Gaming2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
BWolves Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
TEC Esports
58%12 map · cấm 1WWWWL
Split
40%15 map · cấm 6WLWLL
78%9 map · cấm 1WWWLL
Breeze
36%11 map · cấm 5LWLWL
38%13 map · cấm 5WLLWL
Haven
50%6 map · cấm 11WLWLL
50%6 map · cấm 7WWLLL
Fracture
60%10 mapWWWLL
33%6 map · cấm 6LWLLL
Ascent
57%7 map · cấm 3WLWWL
0%6 map · cấm 7LLLLL
Pearl
67%6 map · cấm 6WLLWW
80%5 map · cấm 14WWWWL
Lotus
33%6 map · cấm 13LWLWL
100%3 mapWWW
Sunset
0%6 map · cấm 2LLLLL
83%6 mapWWWWL
Bind
100%1 map · cấm 5W
0%1 map · cấm 5L
Summit
67%6 map · cấm 1WWWLL

Liquipedia CC BY-SA