Kết quả Bilibili Gaming vs TYLOO (BLG-TYLOO): VCT China Stage 2 2026, ngày 22/08/2026

40.6%Xác suất thắng trước trận59.4%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026 · Chung kết nhánh dướiBilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset62 phút▶
Bilibili GamingYoru · Omen · Fade · Cypher · Waylay
12
Công7:5Thủ5:7OT Công0:1OT Thủ0:1
TYLOOChamber · Omen · Fade · Neon · SagePICK
14
MAP 2Summit44 phút▶
Bilibili GamingRaze · Cypher · Skye · Neon · OmenPICK
6
Thủ2:10Công4:3
TYLOOWaylay · Omen · Fade · Phoenix · Cypher
13
MAP 3Split75 phút▶
Bilibili GamingYoru · Omen · Fade · Viper · Waylay
15
Thủ5:7Công7:5OT Thủ1:3OT Công2:2
TYLOOJett · Omen · Skye · Raze · Viper
17

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KnightOmen258231510+8–––––
FTWaylay21920175+3–––––
whzyYoru214202010–––––
rushiaCypher14811184-7–––––
nephhFade145112111-10–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
slowlyChamber29227173+10–––––
ScalesSage201191811+1–––––
ErvOmen18317169+1–––––
SplashNeon183181850–––––
SiuFatBBFade12710169-6–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Haven
  2. Bilibili Gaming cấm Breeze
  3. TYLOO chọn Sunset
  4. Bilibili Gaming chọn Summit
  5. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs TYLOO

TYLOOElo: #38
SiuFatBBIGL
SLOWLY
splash

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bilibili Gaming vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

Bilibili GamingBilibili Gaming5thắng2thắngTYLOOTYLOO

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và TYLOO trước trận

Bilibili Gaming · thắng 6/10TYLOO · thắng 7/10ThắngThua
136613941422144914061441136613941422144914061441
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BJD Gaming0–2
TXLG Gaming2–1
TTrace Esports2–1
BNova Esports0–2
TXLG Gaming2–1
TTEC Esports2–1
TAll Gamers2–1
TWolves Esports2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
BTYLOO0–2
TNova Esports2–0
TAll Gamers2–0
BJD Gaming1–2
TTEC Esports2–0
BXLG Gaming0–2
BNova Esports0–2
TFunPlus Phoenix2–1
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
TYLOO
67%9 map · cấm 3LLLWW
Haven
43%14 map · cấm 6WLWLL
29%7 map · cấm 12LLWLL
Split
62%13 map · cấm 4WLWWW
42%12 mapWWLWL
Lotus
80%5 map · cấm 15LWWWW
33%6 map · cấm 9LWWLL
Breeze
70%10 map · cấm 3LLLWW
100%8 mapWWWWW
Pearl
0%6 map · cấm 7LLLLL
25%4 map · cấm 3WLLL
Bind
83%6 mapLWWWW
50%2 map · cấm 6WL
Ascent
38%8 map · cấm 7WLLLL
33%3 map · cấm 5WLL
Fracture
50%6 map · cấm 7LLLWW
75%4 mapWWWL
Summit
67%3 map · cấm 5WWL
100%2 map · cấm 4WW
Sunset
100%5 mapWWWWW

Liquipedia CC BY-SA

54% · 57 mapTất cả map76 map · 57%
53%Round thắng khi tấn công54%
52%Thắng hiệp 164%