Kết quả Team Heretics vs Team Liquid (TH-TL): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 12/02/2026

58.1%Xác suất thắng trước trận41.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Heretics vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss52 phút▶
Team HereticsVeto · Sova · Astra · Waylay · Yoru
11
Công6:6Thủ5:7
Team LiquidYoru · Waylay · Sova · Cypher · OmenPICK
13
MAP 2Bind31 phút▶
Team HereticsFade · Viper · Gekko · Waylay · BrimstonePICK
3
Thủ1:11Công2:2
Team LiquidNeon · Viper · Waylay · Brimstone · Skye
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Heretics
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
benjyfishyVeto24623192+463%16649%51
RieNsSova19417163+167%12956%12
BooAstra174141512-183%11324%12
Wo0tWaylay16614184-463%10630%33
ComeBackYoru16112205-879%10324%41
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kamoYoru34329176+1288%23251%32
MiniBooWaylay20817184-175%14340%36
purp0Sova18315174-267%11643%10
nAtsCypher17015153088%12030%12
wayneOmen133121810-675%8652%25

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Haven
  2. Team Heretics cấm Pearl
  3. Team Liquid chọn Abyss
  4. Team Heretics chọn Bind
  5. Team Liquid cấm Corrode
  6. Team Heretics cấm Split
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Heretics vs Team Liquid

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Heretics vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

Team HereticsTeam HereticsTeam Heretics2thắng1thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

3 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Team Heretics ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Team Heretics và Team Liquid trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Heretics5 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Team Liquid5 trậnthắng 2-1 60%thua 1-2 20%thua 0-2 20%
Team Heretics · thắng 4/10Team Liquid · thắng 6/10ThắngThua
148015081536156415461508148015081536156415461508
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNatus Vincere2–0
TKarmine Corp2–1
BGIANTX0–2
TULF Esports2–0
BNatus Vincere1–2
BNongshim RedForce0–2
TWolves Esports1–0
BKiwoom DRX0–1
BWolves Esports0–1
BNongshim RedForce0–1
TGIANTX2–1
TULF Esports2–1
BFnatic0–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Vitality1–2
BKiwoom DRX0–2
TEDward Gaming2–1
BKiwoom DRX0–2
TGIANTX3–0
TBBL Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Heretics
Team Liquid
75%4 map · cấm 6WWLW
Bind
80%5 map · cấm 1WWLWW
25%4 map · cấm 4WLLL
Sunset
50%4 mapLWLW
25%4 map · cấm 3LWLL
Split
33%3 map · cấm 1LLW
67%3 map · cấm 3WLW
Corrode
0%4 map · cấm 1LLLL
67%6 map · cấm 1WWLWW
Haven
–
0%2 map · cấm 9LL
Abyss
25%4 map · cấm 3LLWL
50%4 mapWWLL
Lotus
100%1 map · cấm 2W
33%3 mapLWL
Ascent
100%2 map · cấm 1WW
100%1 mapW
Breeze
75%4 mapWWWL
–
Pearl
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA

45% · 33 mapTất cả map30 map · 53%
46%Round thắng khi tấn công47%
33%Thắng hiệp 138%