Kết quả Team Liquid vs Fnatic (TL-FNC): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 30/01/2026

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 15060FnaticFnatic#28 · Elo 15492
VCT EMEA Kickoff 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
40.8%Xác suất thắng trước trận59.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Corrode38 phút▶
Team LiquidAstra · Sova · KAY/O · Waylay · Omen
5
Thủ5:7Công0:6
FnaticSova · Vyse · KAY/O · Waylay · AstraPICK
13
MAP 2Split53 phút▶
Team LiquidAstra · Fade · Raze · Yoru · ViperPICK
9
Thủ3:9Công6:4
FnaticRaze · Yoru · Fade · Viper · Astra
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nAtsAstra24116145+283%16535%30
kamoSova20011164-556%12236%13
purp0KAY/O18812155-367%12263%11
MiniBooWaylay1459153-661%8729%44
wayneOmen1068151-767%7633%01
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
crashiesSova29219104+978%20135%01
AlfajerVyse28318102+889%18646%12
VeqajKAY/O23416117+572%15448%12
kaajakWaylay20914132+167%11531%54
BoasterAstra1188123-467%7438%20

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Pearl
  2. Team Liquid cấm Haven
  3. Fnatic chọn Corrode
  4. Team Liquid chọn Split
  5. Fnatic cấm Bind
  6. Team Liquid cấm Abyss
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Liquid vs Fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: Team Liquid 1506, Fnatic 1549.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Team Liquid thắng 1, Fnatic thắng 3. Team Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Liquid thắng 6/10 trận, Fnatic thắng 5/10. Team Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Liquid vs Fnatic

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
Wayne
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team LiquidĐộiFnatic
55% (56-45)Tỉ lệ thắng map61% (75-48)
13-7Map quyết định thắng–thua14-5
41%Thắng loạt không mất map nào47%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
49%Round thắng khi tấn công50%
47%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Liquid vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid1thắng3thắngFnaticFnatic

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Liquid ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và Fnatic trước trận

Team Liquid · thắng 6/10Fnatic · thắng 5/10ThắngThua
149215201547157515061549149215201547157515061549
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKarmine Corp2–1
BTeam Vitality1–2
BKiwoom DRX0–2
TEDward Gaming2–1
BKiwoom DRX0–2
TGIANTX3–0
TBBL Esports2–1
TGIANTX2–1
BKarmine Corp1–2
TFnatic2–0
TFUT Esports2–1
BBBL Esports0–2
BT12–3
TGen.G Esports2–0
TFULL SENSE2–1
BT10–2
TFULL SENSE2–0
BG2 Esports0–1
TT11–0
BZETA DIVISION0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
Fnatic
67%6 map · cấm 1LWWLW
Bind
60%10 map · cấm 2WWWLW
25%4 map · cấm 1LWLL
Abyss
56%9 map · cấm 4WLWLL
–
Haven
60%10 map · cấm 4LLWWW
40%5 mapLWLWL
Sunset
25%4 map · cấm 14WLLL
0%3 map · cấm 1LLL
Corrode
67%6 map · cấm 6LWLWW
100%3 map · cấm 1WWW
Ascent
33%6 map · cấm 1WLLWL
100%2 map · cấm 2WW
Lotus
60%5 map · cấm 2LWWLW
100%1 mapW
Split
60%5 map · cấm 1WLLWW
50%2 mapLW
Breeze
0%1 map · cấm 1L
100%1 mapW
Pearl
0%1 map · cấm 10L

Liquipedia CC BY-SA