Kết quả Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix (BLG-FPX): Esports World Cup China Qualifier 2026, ngày 14/05/2026

63.4%Xác suất thắng trước trận36.6%

Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze109 phút
Bilibili GamingSova · KAY/O · Harbor · Viper · Neon
13
FunPlus PhoenixViper · Harbor · Sova · Iso · NeonPICK
10
MAP 2Lotus20 phút
Bilibili GamingFade · Omen · Viper · Killjoy · NeonPICK
8
FunPlus PhoenixViper · Omen · Fade · Phoenix · Neon
13
MAP 3Havenmap quyết định168 phút
Bilibili GamingSova · Omen · Killjoy · Neon · Phoenix
7
FunPlus PhoenixCypher · Omen · Sova · Phoenix · Neon
13

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
rushiaHarbor23420147+6–––––
whzyNeon22017193-2–––––
nephhKAY/O205161711-1–––––
yilaiViper184161640–––––
KnightSova16615124+3–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SetrodIso25320173+3–––––
AAAAYViper24920165+4–––––
zhubibiNeon19217140+3–––––
BenL1eyHarbor178121712-5–––––
KovaQSova1139202-11–––––

Cấm và chọn map

  1. FunPlus Phoenix cấm Pearl
  2. Bilibili Gaming cấm Split
  3. FunPlus Phoenix chọn Breeze
  4. Bilibili Gaming chọn Lotus
  5. FunPlus Phoenix cấm Fracture
  6. Bilibili Gaming cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix

AAAAY
BerLINIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bilibili Gaming ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và FunPlus Phoenix trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming9 trậnthắng 2-0 44%thắng 2-1 11%thua 1-2 33%thua 0-2 11%
FunPlus Phoenix9 trậnthắng 2-0 22%thắng 2-1 22%thua 1-2 33%thua 0-2 22%
Bilibili Gaming · thắng 6/10FunPlus Phoenix · thắng 4/10ThắngThua
133913791420146014251362133913791420146014251362
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNova Esports1–2
TWolves Esports2–0
BAll Gamers1–2
TFunPlus Phoenix2–1
BTEC Esports0–2
TJD Gaming2–0
BTYLOO1–2
TTYLOO3–1
TJD Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–0
TWolves Esports2–1
BNova Esports1–2
BTEC Esports0–2
BBilibili Gaming1–2
TTYLOO2–1
TAll Gamers2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TNova Esports2–0
BJD Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
FunPlus Phoenix
75%12 map · cấm 2WWWWW
Pearl
50%10 map · cấm 7WLLWW
29%7 map · cấm 11WLLWL
Split
38%8 map · cấm 7LWWLW
33%6 map · cấm 4LWLLL
Bind
38%8 map · cấm 1LLLLL
57%7 map · cấm 5LWWWW
Haven
33%6 map · cấm 7WLLLW
67%6 map · cấm 4WWWWL
Abyss
0%1 map · cấm 6L
60%5 map · cấm 3WWWLL
Breeze
100%1 map · cấm 3W
50%4 mapWLWL
Lotus
0%2 map · cấm 4LL
33%3 map · cấm 3WLL
Fracture
50%2 map · cấm 3LW
0%2 map · cấm 9LL
Corrode
100%1 map · cấm 3W
–
Ascent
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

52% · 52 mapTất cả map43 map · 44%
54%Round thắng khi tấn công46%
45%Thắng hiệp 139%