Kết quả FunPlus Phoenix vs Bilibili Gaming (FPX-BLG): VCT China Stage 1 2026, ngày 10/04/2026

40.5%Xác suất thắng trước trận59.5%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026FunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixBilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus46 phút▶
FunPlus PhoenixViper · Omen · Fade · Waylay · Neon
8
Công5:7Thủ3:6
Bilibili GamingViper · Fade · Omen · Raze · KilljoyPICK
13
MAP 2Fracture47 phút▶
FunPlus PhoenixSage · Astra · Tejo · Waylay · NeonPICK
13
Thủ5:7Công8:2
Bilibili GamingCypher · Tejo · Brimstone · Neon · Waylay
9
MAP 3Pearlmap quyết định37 phút▶
FunPlus PhoenixKilljoy · Astra · Fade · Waylay · Neon
2
Thủ2:10Công0:3
Bilibili GamingKilljoy · Tejo · Astra · Phoenix · Neon
13

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SetrodNeon28821192+2–––––
Ben1LeyWaylay24018177+1–––––
AAAAYViper21616152+1–––––
BerLINOmen16610179-7–––––
KovaQFade1118156-7–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
rushiaViper26319169+3–––––
nephhOmen24321138+8–––––
knightFade20616155+1–––––
whzyRaze187131610-3–––––
yilaiKilljoy18614134+1–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Split
  2. FunPlus Phoenix cấm Haven
  3. Bilibili Gaming chọn Lotus
  4. FunPlus Phoenix chọn Fracture
  5. Bilibili Gaming cấm Bind
  6. FunPlus Phoenix cấm Breeze
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs Bilibili Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1388, Bilibili Gaming 1433.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 2, Bilibili Gaming thắng 3. Bilibili Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 4/10 trận, Bilibili Gaming thắng 6/10. Bilibili Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bilibili Gaming 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs Bilibili Gaming

AAAAY
BerLINIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiBilibili Gaming
45% (31-38)Tỉ lệ thắng map50% (60-60)
7-5Map quyết định thắng–thua7-9
27%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng khi tấn công52%
48%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FunPlus Phoenix vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bilibili Gaming ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và Bilibili Gaming trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 4/10Bilibili Gaming · thắng 6/10ThắngThua
133913791420146013881433133913791420146013881433
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–1
TAll Gamers2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TNova Esports2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
BTYLOO0–2
BPaper Rex0–2
TG2 Esports1–0
BTEC Esports0–2
TJD Gaming2–0
BTYLOO1–2
TTYLOO3–1
TJD Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BEDward Gaming1–3
BXLG Gaming2–3
TDragon Ranger Gaming2–0
TEDward Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FunPlus Phoenix
Bilibili Gaming
57%7 map · cấm 8WLWWW
Pearl
67%9 map · cấm 2WWWWW
44%9 map · cấm 1LLLLL
Bind
40%5 map · cấm 3LLWLW
43%7 map · cấm 9LWLWW
Split
33%6 map · cấm 9WLLWL
33%6 map · cấm 5WLWLL
Haven
50%6 map · cấm 3WWWLL
33%3 map · cấm 6WLL
Abyss
67%6 map · cấm 4LWWWW
100%1 map · cấm 2W
Breeze
60%5 map · cấm 3LLWWW
100%2 map · cấm 3WW
Corrode
0%2 map · cấm 9LL
100%2 map · cấm 1WW
Sunset
–
–
Fracture
50%2 map · cấm 1LW
0%1 map · cấm 1L
Lotus
–

Liquipedia CC BY-SA