Kết quả GIANTX vs BBL Esports (GX-BBL): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 23/07/2025

GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 14342BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports#17 · Elo 15491
VCT EMEA Stage 2 2025 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
26.9%Xác suất thắng trước trận73.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox44 phút▶
GIANTXJett · Killjoy · Viper · KAY/O · Gekko
13
Công5:7Thủ8:0
BBL EsportsOmen · Killjoy · Sova · Jett · ViperPICK
7
MAP 2Lotus51 phút▶
GIANTXRaze · Fade · Viper · Cypher · OmenPICK
11
Công6:6Thủ5:7
BBL EsportsRaze · Omen · Deadlock · Chamber · Fade
13
MAP 3Corrodemap quyết định50 phút▶
GIANTXKAY/O · Cypher · Omen · Neon · Fade
13
Công3:9Thủ10:2
BBL EsportsOmen · Phoenix · Fade · Gekko · Astra
11

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
araJett24017132+480%16824%41
westsideKilljoy21916131+375%14744%01
GRUBINHOViper21216124+465%17430%25
FlicklessKAY/O189131410-175%13025%13
CloudGekko16511166-570%10630%21
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
sociablEEOmen27121154+670%15640%11
MagnumKilljoy24517143+375%16635%41
JamppiSova22014164-265%19443%31
LêwNJett14211130-260%9667%23
PROFEKViper1015156-1060%7213%13

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Bind
  2. GIANTX cấm Ascent
  3. BBL Esports chọn Icebox
  4. GIANTX chọn Lotus
  5. BBL Esports cấm Sunset
  6. GIANTX cấm Haven
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

GIANTX vs BBL Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: GIANTX 1434, BBL Esports 1549.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: GIANTX thắng 1, BBL Esports thắng 2. BBL Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GIANTX thắng 3/10 trận, BBL Esports thắng 6/10. BBL Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BBL Esports 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GIANTX vs BBL Esports

GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng64%
14Trận 12 tháng25
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
229ACS198
1.12K/D1.04
69%KAST72%
146ADR126
20Tuổi24
03/2025Ở đội từ11/2024
–eDPI253.6
Jamppi
JamppiHồ sơ
BBL EsportsElo: #17
JamppiIGL
sociablee

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GIANTXĐộiBBL Esports
55% (30-25)Tỉ lệ thắng map60% (35-23)
3-6Map quyết định thắng–thua5-4
64%Thắng loạt không mất map nào46%
46 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
43%Round thắng khi tấn công52%
29%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GIANTX vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX1thắng2thắngBBL EsportsBBL EsportsBBL Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BBL Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GIANTX và BBL Esports trước trận

GIANTX · thắng 3/10BBL Esports · thắng 6/10ThắngThua
137114331495155714341549137114331495155714341549
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Vitality2–0
BNatus Vincere0–2
TApeks2–0
BTeam Vitality1–2
TApeks2–0
BFnatic1–2
BNatus Vincere1–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Vitality0–2
BTeam Liquid0–2
BTeam Heretics1–2
BTeam Heretics0–2
TKiwoom DRX2–0
TSentinels1–0
TTeam Liquid3–1
TKarmine Corp2–0
BTeam Liquid1–2
TFUT Esports2–1
BTeam Heretics0–2
TNatus Vincere2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
BBL Esports
50%4 map · cấm 1WWLL
Ascent
63%8 map · cấm 2LWWWW
25%4 map · cấm 2LLLW
Haven
50%8 mapLLWWL
50%6 mapLLWWW
Lotus
100%3 map · cấm 11WWW
–
Icebox
57%7 map · cấm 3WWLLW
33%3 map · cấm 4LWL
Split
100%2 map · cấm 6WW
100%1 map · cấm 1W
Fracture
50%4 map · cấm 4LWLW
0%2 map · cấm 2LL
Pearl
100%2 map · cấm 1WW
100%1 mapW
Sunset
50%2 map · cấm 2LW
100%1 mapW
Bind
–
–
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA