Kết quả Pcific Esports vs GIANTX (PCFIC-GX): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 08/04/2026

Pcific EsportsPcific Esports#73 · Elo 13911GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 14872
VCT EMEA Stage 1 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
30.2%Xác suất thắng trước trận69.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Pcific Esports vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven44 phút▶
Pcific EsportsNeon · Chamber · Viper · Omen · Sova
8
Công4:8Thủ4:5
GIANTXPhoenix · Cypher · Neon · Omen · SovaPICK
13
MAP 2Pearl55 phút▶
Pcific EsportsFade · Neon · Astra · Veto · RazePICK
14
Công3:9Thủ9:3Công1:0Thủ1:0
GIANTXWaylay · Cypher · Astra · Fade · Tejo
12
MAP 3Splitmap quyết định48 phút▶
Pcific EsportsViper · Fade · Raze · Astra · Neon
10
Thủ7:5Công3:8
GIANTXNeon · Skye · Astra · Waylay · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

Pcific Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
sevenNeon32022167+681%20116%57
cNedChamber24117174062%17029%24
al0ranteViper13010161-667%9940%11
qpertOmen12510155-581%9236%00
NINJASova12210121-281%7430%10
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
westsidePhoenix26620167+486%17536%23
FlicklessCypher23017128+581%15131%21
araNeon19514154-176%13723%32
GRUBINHOOmen15813129+181%11020%22
CloudSova14312144-271%10335%31

Cấm và chọn map

  1. GIANTX cấm Fracture
  2. Pcific Esports cấm Breeze
  3. GIANTX chọn Haven
  4. Pcific Esports chọn Pearl
  5. GIANTX cấm Lotus
  6. Pcific Esports cấm Bind
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Pcific Esports vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 96 điểm Elo: Pcific Esports 1391, GIANTX 1487.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Pcific Esports thắng 0, GIANTX thắng 1. GIANTX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Pcific Esports thắng 4/10 trận, GIANTX thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GIANTX 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Pcific Esports vs GIANTX

IGL
al0ranteHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
36%Tỉ lệ thắng56%
25Trận 12 tháng39
1/1010 trận gần nhất4/10
thua 5Chuỗi hiện tạithua 3
185ACS229
1.03K/D1.12
72%KAST69%
124ADR146
23Tuổi21
01/2026Ở đội từ03/2025
140eDPI–
GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Pcific EsportsĐộiGIANTX
20% (2-8)Tỉ lệ thắng map53% (50-44)
0-2Map quyết định thắng–thua9-9
–Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
41%Round thắng khi tấn công44%
22%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Pcific Esports vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

Pcific EsportsPcific Esports0thắng1thắngGIANTXGIANTXGIANTX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GIANTX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Pcific Esports và GIANTX trước trận

Pcific Esports · thắng 4/10GIANTX · thắng 4/10ThắngThua
138314431502156213911487138314431502156213911487
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL Esports0–2
BULF Esports0–2
BGIANTX1–2
BBBL Esports1–2
BApeks2–3
TCGN Esports3–0
TThe Ultimates2–0
BCGN Esports1–2
TSAW2–0
TJoblife2–0
BTeam Vitality0–2
BEnterprise Esports1–2
BFUT Esports0–2
TStallions Esports2–0
BTeam Liquid1–2
BTeam Vitality0–2
TTeam Heretics2–0
TPcific Esports2–1
BGentle Mates0–2
TEternal Fire2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Pcific Esports
GIANTX
33%3 mapWLL
Abyss
67%3 map · cấm 2LWW
0%3 map · cấm 1LLL
Split
67%3 map · cấm 3LWW
0%2 mapLL
Breeze
33%3 map · cấm 1WLL
100%1 map · cấm 1W
Bind
0%4 map · cấm 2LLLL
0%1 map · cấm 1L
Pearl
25%4 map · cấm 1LLWL
–
Haven
50%4 mapLWLW
–
Lotus
–
–
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA