Kết quả Enterprise Esports vs Team Liquid (EP-TL): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 23/08/2026

78.8%Xác suất thắng trước trận21.2%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2026 · Tứ kết nhánh dưới 1Enterprise EsportsEnterprise EsportsEnterprise EsportsTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidVS
XEM LẠITwitch · valorant_emea · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Enterprise Esports vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus34 phút▶
Enterprise EsportsVyse · Raze · Omen · Skye · NeonPICK
4
Công3:9Thủ1:4
Team LiquidRaze · Cypher · Omen · Jett · Fade
13
MAP 2Abyss57 phút▶
Enterprise EsportsPhoenix · Astra · Sova · Jett · Harbor
12
Công8:4Thủ4:8Công0:1Thủ0:1
Team LiquidSova · Tejo · Vyse · Omen · JettPICK
14

Cấm và chọn map

  1. Enterprise Esports cấm Split
  2. Team Liquid cấm Sunset
  3. Enterprise Esports chọn Lotus
  4. Team Liquid chọn Abyss
  5. Enterprise Esports cấm Ascent
  6. Team Liquid cấm Haven
  7. Summit còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Enterprise Esports vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 150 điểm Elo: Enterprise Esports 1671, Team Liquid 1521.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Enterprise Esports thắng 9/10 trận, Team Liquid thắng 4/10. Enterprise Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Enterprise Esports 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Enterprise Esports vs Team Liquid

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Enterprise EsportsĐộiTeam Liquid
74% (106-37)Tỉ lệ thắng map54% (42-36)
18-4Map quyết định thắng–thua8-4
63%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng khi tấn công48%
53%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Enterprise Esports và Team Liquid trước trận

Enterprise Esports · thắng 9/10Team Liquid · thắng 4/10ThắngThua
146915501630171116711521146915501630171116711521
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKarmine Corp1–2
TTeam Vitality2–1
TFire Flux Esports2–0
TGentle Mates2–0
TFnatic2–1
TREBORN3–0
TREBORN2–1
TNAVI Junior2–1
TMandatory2–0
TJoblife2–1
TEintracht Frankfurt2–1
BFUT Esports0–2
BKarmine Corp1–2
TGIANTX2–0
TFnatic2–0
TTeam Heretics2–0
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
BGentle Mates0–2
BGentle Mates1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Enterprise Esports
Team Liquid
60%5 mapLWWWL
Lotus
33%9 map · cấm 3LLWLL
100%4 map · cấm 1WWWW
Split
71%7 map · cấm 3WWLWW
33%3 map · cấm 3LWL
Haven
25%4 map · cấm 7LLLW
–
Ascent
50%6 map · cấm 2WWLLL
50%2 mapWL
Summit
67%3 mapLWW
100%1 mapW
Pearl
50%4 map · cấm 5LWWL
–
Breeze
60%5 map · cấm 3WWLLW
100%1 mapW
Bind
67%3 map · cấm 2WWL
100%2 map · cấm 1WW
Abyss
0%1 map · cấm 2L
–
Fracture
0%1 map · cấm 4L

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket quarterfinal 1Enterprise EsportsEnterprise Esports0Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid2Trận này