Kết quả Team Liquid vs FUT Esports (TL-FUT): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 20/08/2026

38%Xác suất thắng trước trận62%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2026 · Tứ kết nhánh trên 1Team LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Liquid vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven47 phút▶
Team LiquidPhoenix · Cypher · Jett · Sova · Omen
11
Thủ9:3Công2:10
FUT EsportsOmen · Sova · Neon · Cypher · WaylayPICK
13
MAP 2Summit51 phút▶
Team LiquidPhoenix · Omen · Viper · Sova · JettPICK
11
Công6:6Thủ5:7
FUT EsportsNeon · Fade · Astra · Breach · Raze
13

Cấm và chọn map

  1. FUT Esports cấm Abyss
  2. Team Liquid cấm Sunset
  3. FUT Esports chọn Haven
  4. Team Liquid chọn Summit
  5. FUT Esports cấm Lotus
  6. Team Liquid cấm Split
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Liquid vs FUT Esports

Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng62%
31Trận 12 tháng45
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
–ACS159
–K/D0.79
–KAST75%
–ADR112
21Tuổi20
11/2024Ở đội từ11/2025
KROSTALYHồ sơ
FUT EsportsElo: #18
sociablee
yetujey

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Liquid vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này

Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid3thắng3thắngFUT EsportsFUT EsportsFUT Esports

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FUT Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Team Liquid và FUT Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Liquid6 trậnthắng 2-0 50%thua 1-2 17%thua 0-2 33%
FUT Esports14 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 21%thua 1-2 29%thua 0-2 14%
Team Liquid · thắng 4/10FUT Esports · thắng 6/10ThắngThua
146915061543158015161572146915061543158015161572
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKarmine Corp1–2
TGIANTX2–0
TFnatic2–0
TTeam Heretics2–0
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
BGentle Mates0–2
BGentle Mates1–2
BTeam Vitality1–2
TGentle Mates2–0
TEternal Fire2–0
TGIANTX2–0
BTeam Vitality1–2
TBBL Esports2–1
TPcific Esports2–1
TGentle Mates2–0
BNatus Vincere0–2
BTeam Vitality0–2
TG2 Esports2–0
BEDward Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Liquid
FUT Esports
38%8 map · cấm 3LLLWL
Lotus
33%12 map · cấm 5WLLLL
67%6 map · cấm 2LWWLW
Split
50%10 map · cấm 2WLWWL
33%3 map · cấm 6WLL
Haven
85%13 mapWWWWW
40%5 map · cấm 2WLLLW
Ascent
56%9 map · cấm 3WWLLW
50%4 map · cấm 5LWWL
Pearl
0%6 map · cấm 10LLLLL
67%3 map · cấm 2LWW
Bind
80%5 map · cấm 1WWWLW
0%1 map · cấm 4L
Fracture
43%7 map · cấm 5LWLWL
60%5 map · cấm 3WLLWW
Breeze
50%2 map · cấm 17LW
–
Sunset
100%3 map · cấm 1WWW
100%2 mapWW
Summit
–

Liquipedia CC BY-SA

50% · 38 mapTất cả map67 map · 54%
48%Round thắng khi tấn công53%
47%Thắng hiệp 151%

Đường đi tiếp