Kết quả Fnatic vs Team Vitality (FNC-VIT): VCT EMEA Kickoff 2026, ngày 13/02/2026

51.6%Xác suất thắng trước trận48.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Fnatic vs Team Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss40 phút▶
FnaticSova · Jett · Vyse · KAY/O · Astra
13
Công9:3Thủ4:2
Team VitalityWaylay · Veto · Yoru · Sova · AstraPICK
5
MAP 2Bind45 phút▶
FnaticRaze · Viper · Yoru · Fade · BrimstonePICK
13
Công6:6Thủ7:2
Team VitalityBrimstone · Raze · Viper · Skye · Tejo
8

Bảng điểm tuyển thủ

Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
crashiesSova26118105+878%17333%10
kaajakJett23915132+272%14821%62
AlfajerVyse20912108+294%14637%30
VeqajKAY/O20014811+683%13240%22
BoasterAstra1189116-272%7041%02
Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeWaylay25715167-178%17232%12
ChronicleVeto1699144-561%11515%24
JamppiYoru15211120-150%9062%25
UNFAKESova1379131-472%8935%00
PROFEKAstra1268153-783%8648%11

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Split
  2. Fnatic cấm Breeze
  3. Team Vitality chọn Abyss
  4. Fnatic chọn Bind
  5. Team Vitality cấm Haven
  6. Fnatic cấm Pearl
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Fnatic vs Team Vitality

FnaticElo: #28
JamppiIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Fnatic vs Team Vitality: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic5thắng0thắngTeam VitalityTeam VitalityTeam Vitality

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Fnatic ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Team Vitality trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Fnatic8 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 38%thua 0-2 25%
Team Vitality9 trậnthắng 2-0 56%thắng 2-1 22%thua 1-2 11%thua 0-2 11%
Fnatic · thắng 6/10Team Vitality · thắng 8/10ThắngThua
149315201547157315651558149315201547157315651558
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNatus Vincere2–1
TTeam Liquid2–0
TFUT Esports2–1
BBBL Esports0–2
BT12–3
TGen.G Esports2–0
TFULL SENSE2–1
BT10–2
TFULL SENSE2–0
BG2 Esports0–1
TGIANTX2–0
BBBL Esports0–2
TTeam Liquid2–1
TULF Esports2–0
TTeam Liquid Academy2–0
BEternal Fire1–2
TKarmine Corp2–1
TBRATAN MIX2–0
TGalatasaray Esports2–0
TErah Esport1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Team Vitality
60%10 map · cấm 4WWWLL
Haven
0%2 map · cấm 1LL
56%9 map · cấm 4LLWLW
Abyss
50%2 mapWL
67%9 map · cấm 3LWWWW
Bind
0%1 map · cấm 2L
71%7 map · cấm 6WLWLW
Corrode
100%2 mapWW
71%7 map · cấm 1LLWWW
Split
–
40%5 map · cấm 1LWLLW
Ascent
–
0%2 map · cấm 1LL
Breeze
100%3 mapWWW
50%4 map · cấm 1LWWL
Lotus
–
25%4 map · cấm 12LLLW
Sunset
–
0%1 map · cấm 12L
Pearl
0%1 map · cấm 2L

Liquipedia CC BY-SA

55% · 58 mapTất cả map11 map · 55%
51%Round thắng khi tấn công53%
45%Thắng hiệp 163%