Kết quả Gentle Mates vs Team Liquid (M8-TL): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 01/05/2026
43.1%Xác suất thắng trước trận56.9%
Xem lại
Xem lại từng map
Gentle Mates vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto
Công3:9Thủ5:4
Công4:8Thủ5:5
MAP 3Havenmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| starxoFade | 216 | 16 | 17 | 3 | -1 | 67% | 137 | 21% | 3 | 2 |
| marteenRaze | 204 | 15 | 16 | 3 | -1 | 67% | 130 | 22% | 2 | 2 |
| bipoNeon | 157 | 13 | 18 | 3 | -5 | 62% | 82 | 19% | 3 | 5 |
| GLYPHOmen | 150 | 13 | 15 | 6 | -2 | 67% | 104 | 27% | 0 | 1 |
| MinnyViper | 103 | 4 | 19 | 12 | -15 | 67% | 81 | 13% | 0 | 3 |
Cấm và chọn map
- Gentle Mates cấm Breeze
- Team Liquid cấm Pearl
- Gentle Mates chọn Split
- Team Liquid chọn Lotus
- Gentle Mates cấm Fracture
- Team Liquid cấm Bind
- Haven còn lại làm map quyết định
Đội hình Gentle Mates vs Team Liquid
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Gentle Mates vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này
Cả 3 lần gặp
Phong độ của Gentle Mates và Team Liquid trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
Gentle Mates8 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 13%thua 1-2 25%thua 0-2 25%
Team Liquid11 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 36%thua 0-2 27%
Gentle Mates · thắng 5/10Team Liquid · thắng 7/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Gentle Mates
Team Liquid
60% · 35 mapTất cả map37 map · 59%
55%Round thắng khi tấn công53%
71%Thắng hiệp 150%



