Kết quả Natus Vincere vs Pcific Esports (NAVI-PCFIC): Esports World Cup EMEA Qualifier 2026, ngày 11/05/2026

61.1%Xác suất thắng trước trận38.9%

Natus Vincere vs Pcific Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl80 phút
Natus VincereCypher · Neon · Astra · Fade · Phoenix
12
Công8:4Thủ4:8Công0:1Thủ0:1
Pcific EsportsPhoenix · Neon · Veto · Fade · AstraPICK
14
MAP 2Fracture38 phút
Natus VincereOmen · Viper · Chamber · Neon · FadePICK
13
Thủ10:2Công3:8
Pcific EsportsNeon · Astra · Cypher · Tejo · Skye
10
MAP 3Ascentmap quyết định66 phút
Natus VincereCypher · Omen · Neon · Fade · Phoenix
14
Công5:7Thủ7:5Công1:0Thủ1:0
Pcific EsportsCypher · Jett · Sova · Neon · Omen
12

Bảng điểm tuyển thủ

Natus Vincere
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
hiroCypher22122176+585%13642%33
ExiTNeon21017214-473%13721%52
RuxicAstra204171811-185%13229%11
chloricFade19618185065%13525%22
FiluPhoenix15716193-369%10443%16
Pcific Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
sevenPhoenix27625169+981%18631%43
cNedNeon25324195+577%16319%51
al0ranteVeto21119212-281%13557%54
NINJAFade18917166+185%14431%02
qpertAstra878187-1077%5324%02

Cấm và chọn map

  1. Pcific Esports cấm Breeze
  2. Natus Vincere cấm Lotus
  3. Pcific Esports chọn Pearl
  4. Natus Vincere chọn Fracture
  5. Pcific Esports cấm Split
  6. Natus Vincere cấm Haven
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs Pcific Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: Natus Vincere 1425, Pcific Esports 1373.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 2/10 trận, Pcific Esports thắng 1/10. Natus Vincere đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Pcific Esports

Ruxic
chloricHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng25%
21Trận 12 tháng24
4/1010 trận gần nhất1/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 9
184ACS185
0.96K/D1.03
70%KAST72%
124ADR124
24Tuổi23
04/2026Ở đội từ01/2026
–eDPI140
al0ranteHồ sơ
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiPcific Esports
49% (41-43)Tỉ lệ thắng map20% (4-16)
7-8Map quyết định thắng–thua0-4
53%Thắng loạt không mất map nào–
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
42%Round thắng khi tấn công45%
50%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Natus Vincere và Pcific Esports trước trận

Natus Vincere · thắng 2/10Pcific Esports · thắng 1/10ThắngThua
136514181472152514251373136514181472152514251373
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKarmine Corp2–0
BTeam Liquid1–2
BGentle Mates0–2
BFUT Esports1–2
TTeam Heretics2–1
BUCAM Esports Club1–2
BULF Esports0–2
BTeam Heretics0–2
BFnatic1–2
BGentle Mates0–2
BTeam Vitality0–2
BEternal Fire1–2
BFnatic0–2
BGIANTX1–2
BBBL Esports0–2
BULF Esports0–2
BGIANTX1–2
BBBL Esports1–2
BApeks2–3
TCGN Esports3–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus Vincere
Pcific Esports
60%5 mapWWLLW
Split
14%7 map · cấm 1LWLLL
29%7 mapLLWLL
Bind
100%1 map · cấm 4W
20%5 map · cấm 5WLLLL
Haven
0%2 map · cấm 4LL
50%4 mapWLLW
Lotus
0%2 map · cấm 2LL
25%4 map · cấm 3LWLL
Pearl
50%2 map · cấm 1WL
67%3 map · cấm 3WLW
Breeze
0%2 map · cấm 4LL
0%1 map · cấm 5L
Abyss
33%3 mapLLW
100%1 map · cấm 1W
Fracture
0%1 mapL
–
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA