Kết quả Pcific Esports vs Fnatic (PCFIC-FNC): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 17/04/2026

Pcific EsportsPcific Esports#73 · Elo 14090FnaticFnatic#28 · Elo 15372
VCT EMEA Stage 1 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
24.6%Xác suất thắng trước trận75.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Pcific Esports vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split53 phút▶
Pcific EsportsNeon · Fade · Astra · Raze · ViperPICK
11
Công7:5Thủ4:8
FnaticNeon · Raze · Skye · Viper · Astra
13
MAP 2Lotus34 phút▶
Pcific EsportsVeto · Neon · Fade · Sage · Omen
4
Thủ2:10Công2:3
FnaticViper · Neon · Fade · Killjoy · OmenPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Pcific Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
cNedNeon23320142+675%16726%32
NINJAFade17916153+167%12030%13
qpertAstra16015147+183%11129%12
sevenRaze15611164-575%10121%23
al0ranteViper15313171-463%10248%34
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kaajakNeon32428162+1275%19533%83
AlfajerRaze22219211-267%14327%45
crashiesSkye125101011079%7421%01
VeqajViper11910163-675%7829%01
BoasterAstra1179128-379%9718%20

Cấm và chọn map

  1. Pcific Esports cấm Breeze
  2. Fnatic cấm Pearl
  3. Pcific Esports chọn Split
  4. Fnatic chọn Lotus
  5. Pcific Esports cấm Bind
  6. Fnatic cấm Fracture
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Pcific Esports vs Fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 128 điểm Elo: Pcific Esports 1409, Fnatic 1537.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Pcific Esports thắng 3/10 trận, Fnatic thắng 6/10. Fnatic đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Pcific Esports vs Fnatic

IGL
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Pcific EsportsĐộiFnatic
23% (3-10)Tỉ lệ thắng map60% (77-52)
0-3Map quyết định thắng–thua14-6
–Thắng loạt không mất map nào47%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
38%Round thắng khi tấn công51%
25%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Pcific Esports và Fnatic trước trận

Pcific Esports · thắng 3/10Fnatic · thắng 6/10ThắngThua
138014491518158713881537138014491518158713881537
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGIANTX1–2
BBBL Esports0–2
BULF Esports0–2
BGIANTX1–2
BBBL Esports1–2
BApeks2–3
TCGN Esports3–0
TThe Ultimates2–0
BCGN Esports1–2
TSAW2–0
TTeam Vitality2–0
TEternal Fire2–1
BTeam Liquid0–3
BGentle Mates2–3
TTeam Vitality2–0
TNatus Vincere2–1
TTeam Liquid2–0
TFUT Esports2–1
BBBL Esports0–2
BT12–3

Bản đồ sở trường của hai đội

Pcific Esports
Fnatic
0%4 map · cấm 1LLLL
Split
67%9 map · cấm 2WLWWW
33%3 mapWLL
Abyss
50%8 map · cấm 2LWWWL
100%1 map · cấm 2W
Bind
56%9 map · cấm 3LLLWW
0%2 map · cấm 1LL
Breeze
50%4 map · cấm 2WWLL
0%1 map · cấm 4L
Haven
40%5 map · cấm 3LLLWW
–
Corrode
60%5 map · cấm 2LWWLW
50%2 map · cấm 1LW
Pearl
0%1 map · cấm 17L
–
Lotus
100%1 mapW
–
Sunset
100%1 map · cấm 6W

Liquipedia CC BY-SA