Kết quả Eternal Fire vs Gentle Mates (EF-M8): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 10/05/2026
56.4%Xác suất thắng trước trận43.6%
Xem lại
Xem lại từng map
Eternal Fire vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ8:4Công5:1
Công8:4Thủ5:5
MAP 3Pearlmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MinnyCypher | 254 | 17 | 14 | 3 | +3 | 83% | 174 | 31% | 3 | 3 |
| marteenPhoenix | 214 | 12 | 17 | 8 | -5 | 67% | 148 | 33% | 2 | 1 |
| starxoSova | 178 | 9 | 15 | 12 | -6 | 67% | 119 | 33% | 2 | 3 |
| bipoJett | 167 | 11 | 16 | 3 | -5 | 56% | 129 | 27% | 1 | 3 |
| GLYPHOmen | 62 | 2 | 16 | 7 | -14 | 44% | 44 | 17% | 0 | 0 |
Cấm và chọn map
- Gentle Mates cấm Breeze
- Eternal Fire cấm Haven
- Gentle Mates chọn Ascent
- Eternal Fire chọn Lotus
- Gentle Mates cấm Split
- Eternal Fire cấm Fracture
- Pearl còn lại làm map quyết định
Đội hình Eternal Fire vs Gentle Mates
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
Phong độ của Eternal Fire và Gentle Mates trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
Eternal Fire7 trậnthắng 2-0 43%thắng 2-1 29%thua 1-2 29%
Gentle Mates10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 30%
Eternal Fire · thắng 6/10Gentle Mates · thắng 5/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
Eternal Fire
Gentle Mates
67% · 18 mapTất cả map40 map · 58%
53%Round thắng khi tấn công53%
59%Thắng hiệp 166%
