Kết quả Paper Rex vs LOUD (PR-LOUD): VCT Champions 2026, ngày 07/10/2026

Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 15820LOUDLOUD#4 · Elo 15912
VCT Champions 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
47.9%Xác suất thắng trước trận52.1%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Tứ kết nhánh trên 4Paper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexLOUDLOUDLOUDVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Paper Rex vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split44 phút▶
Paper RexRaze · Yoru · Omen · Viper · FadePICK
9
Công8:4Thủ1:9
LOUDYoru · Omen · Viper · Neon · Fade
13
MAP 2Sunset55 phút▶
Paper RexRaze · Fade · Omen · Chamber · Sage
13
Thủ9:3Công3:9Thủ0:2Công1:1
LOUDChamber · Neon · Omen · Sage · SovaPICK
15

Cấm và chọn map

  1. Paper Rex cấm Abyss
  2. LOUD cấm Ascent
  3. Paper Rex chọn Split
  4. LOUD chọn Sunset
  5. Paper Rex cấm Haven
  6. LOUD cấm Lotus
  7. Summit còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Paperthin, Achilios

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Paper Rex vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: Paper Rex 1582, LOUD 1591.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Paper Rex thắng 1, LOUD thắng 0. Paper Rex thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Madrid 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 6/10 trận, LOUD thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); LOUD giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs LOUD

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng52%
41Trận 12 tháng27
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
–ACS184
–K/D0.98
–KAST76%
–ADR123
27Tuổi21
04/2021Ở đội từ01/2026
208eDPI200
DarkerHồ sơ
LOUDElo: #4
DaviH
luk xo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiLOUD
62% (78-48)Tỉ lệ thắng map47% (33-37)
15-8Map quyết định thắng–thua7-3
42%Thắng loạt không mất map nào50%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng khi tấn công53%
51%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Paper Rex vs LOUD: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex1thắng0thắngLOUDLOUD

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Paper Rex ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và LOUD trước trận

Paper Rex · thắng 6/10LOUD · thắng 6/10ThắngThua
145915061554160115701587145915061554160115701587
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Esports2–1
TTeam Liquid2–1
BVARREL1–2
TONSIDE GAMING2–0
BNongshim RedForce0–2
BVARREL0–2
TTeam Secret2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BT11–2
TGlobal Esports2–0
BTeam Vitality0–2
TEDward Gaming2–0
B100 Thieves2–3
TNRG3–2
TG2 Esports2–0
TMIBR2–0
BNRG1–2
TFURIA Esports2–0
B100 Thieves0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Paper Rex
LOUD
58%12 map · cấm 4LLLWW
Lotus
55%11 map · cấm 1WWWLW
55%11 map · cấm 2LWLLW
Breeze
63%8 map · cấm 2LWLWL
55%11 map · cấm 2LLLWL
Split
33%6 map · cấm 14WWLLL
80%10 map · cấm 4WWWWW
Ascent
25%4 map · cấm 6LLLW
50%4 map · cấm 16LWLW
Haven
20%10 map · cấm 6LLWLL
25%4 map · cấm 3WLLL
Sunset
86%7 mapWLWWW
100%3 map · cấm 1WWW
Summit
63%8 map · cấm 1LWWLW
67%3 map · cấm 10WLW
Pearl
40%5 mapLWLLW
86%7 mapWWWWL
Fracture
–
50%2 map · cấm 3LW
Abyss
100%3 map · cấm 1WWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp