Kết quả FUT Esports vs Team Vitality (FUT-VIT): VCT EMEA Stage 2 2025, ngày 25/07/2025

64.9%Xác suất thắng trước trận35.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs Team Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven33 phút▶
FUT EsportsOmen · Cypher · Neon · Breach · SovaPICK
2
Công2:10Thủ0:3
Team VitalityYoru · Iso · Sova · Cypher · Omen
13
MAP 2Lotus41 phút▶
FUT EsportsRaze · Yoru · Omen · Fade · Cypher
5
Thủ4:8Công1:5
Team VitalityVyse · Raze · Fade · Viper · OmenPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
cNedOmen23412142-253%14341%12
yetujeyCypher21412130-167%13848%11
xeusNeon1698143-673%10741%17
qRaxsBreach1447144-773%8050%01
MrFaliNSova270143-1447%280%01
Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeYoru36918117+787%21624%42
KovaQIso32019102+987%20540%51
UNFAKESova23314510+993%16235%20
LessCypher1661074+387%10738%00
KicksOmen135865+293%9236%10

Cấm và chọn map

  1. FUT Esports cấm Icebox
  2. Team Vitality cấm Ascent
  3. FUT Esports chọn Haven
  4. Team Vitality chọn Lotus
  5. FUT Esports cấm Corrode
  6. Team Vitality cấm Sunset
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình FUT Esports vs Team Vitality

FUT EsportsElo: #18
sociablee
Wo0t
yetujey
KROSTALYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng68%
35Trận 12 tháng37
4/1010 trận gần nhất8/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
159ACS208
0.79K/D1.01
75%KAST72%
112ADR137
19Tuổi22
–eDPI200
ChronicleHồ sơ
JamppiIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

FUT Esports vs Team Vitality: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports2thắng2thắngTeam VitalityTeam VitalityTeam Vitality

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FUT Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và Team Vitality trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

FUT Esports10 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 10%thua 1-2 20%thua 0-2 30%
Team Vitality5 trậnthắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 60%
FUT Esports · thắng 5/10Team Vitality · thắng 3/10ThắngThua
141214581504154914911420141214581504154914911420
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGentle Mates2–1
BKarmine Corp0–2
BTeam Liquid0–2
TNatus Vincere2–0
BKarmine Corp1–2
TTeam Vitality2–0
TApeks2–0
BBBL Esports1–2
TTeam Vitality2–0
BFnatic0–2
BGIANTX0–2
BGentle Mates1–2
BFUT Esports0–2
TGIANTX2–1
BFUT Esports0–2
BNatus Vincere0–2
TApeks2–0
BTeam Heretics0–2
BFnatic1–2
TGIANTX2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT Esports
Team Vitality
63%8 map · cấm 2WLWLW
Lotus
50%6 map · cấm 2LWLWW
33%6 map · cấm 5LWLWL
Split
50%6 map · cấm 2LLWWL
40%5 map · cấm 4WWLLL
Haven
14%7 mapLLWLL
50%6 map · cấm 4LLWWL
Ascent
100%2 map · cấm 4WW
100%3 map · cấm 3WWW
Fracture
33%3 map · cấm 2LLW
0%2 map · cấm 8LL
Icebox
33%3 map · cấm 2WLL
0%1 mapL
Bind
50%4 map · cấm 1LLWW
67%3 map · cấm 2WLW
Pearl
–
100%1 mapW
Sunset
0%1 mapL
–
Abyss
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA

51% · 35 mapTất cả map33 map · 39%
49%Round thắng khi tấn công50%
41%Thắng hiệp 146%